CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt may (vti)

4.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.80
4.80
4.80
4.80
0
0K
1.0K
4.9x
0x
98% # 0%
-0.3
17 Bi
4 Mi
2
4.8 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV4,8719,24811,55226,09326,623
Tổng lợi nhuận trước thuế4,10749,035122-8,56219
Lợi nhuận sau thuế 3,38944,464122-8,56219
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,38944,464122-8,56219
Tổng tài sản3,47312,0357,38712,8083,47312,0357,38712,80812,7417,23819,41533,66984,880135,597
Tổng nợ226,787238,738278,554284,096226,787238,738278,554284,096275,468269,984282,160279,806281,815280,475
Vốn chủ sở hữu-223,314-226,703-271,167-271,288-223,314-226,703-271,167-271,288-262,727-262,746-262,746-246,137-196,935-144,878


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc