CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt may (vti)

8.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
8.60
8.60
8.60
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.2
0 Bi
4 Mi
26
8.6 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 60 (0.06) 0% 0 (-0.05) 0%
2018 20 (0.03) 0% 0 (-0.02) 0%
2019 20 (0.03) 0% 0 (0) 0%
2020 15 (0.03) 0% 0 (0) 0%
2021 8 (0.03) 0% 0 (-0.01) 0%
2022 10 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 5 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV4,8719,24811,55226,09326,623
Tổng lợi nhuận trước thuế4,10749,035122-8,56219
Lợi nhuận sau thuế 3,38944,464122-8,56219
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,38944,464122-8,56219
Tổng tài sản3,47312,0357,38712,8083,47312,0357,38712,80812,7417,23819,41533,66984,880135,597
Tổng nợ226,787238,738278,554284,096226,787238,738278,554284,096275,468269,984282,160279,806281,815280,475
Vốn chủ sở hữu-223,314-226,703-271,167-271,288-223,314-226,703-271,167-271,288-262,727-262,746-262,746-246,137-196,935-144,878

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009-18 tỷ0 tỷ18 tỷ35 tỷ53 tỷ71 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009-505 tỷ-252 tỷ0 tỷ252 tỷ505 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |