CTCP Vận tải Hoá Dầu VP (vpa)

2.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2.10
2.10
2.10
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.1
29 Bi
15 Mi
929
2.8 - 1.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 2.40 47,100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,87928,14533,33132,955126,310107,626149,91190,356113,125127,213102,66081,500108,049139,996
Tổng lợi nhuận trước thuế-6,667-8,913-10,929-6,381-32,890-50,148-13,220-48,472-18,939561-27,179-44,216-7,89720,946
Lợi nhuận sau thuế -6,667-8,913-10,929-6,381-32,890-50,148-13,220-48,472-18,939561-27,179-44,216-7,89720,946
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,667-8,913-10,929-6,381-32,890-50,148-13,220-48,472-18,939561-27,179-44,216-7,89720,946
Tổng tài sản252,994261,658266,313273,650252,994290,833315,664335,344354,283376,707400,665428,763458,885478,229
Tổng nợ347,130349,127344,869340,678347,130351,480325,585331,475301,418304,418328,635329,320314,445324,999
Vốn chủ sở hữu-94,136-87,469-78,557-67,028-94,136-60,647-9,9203,86852,86572,28872,03099,444144,440153,230


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc