CTCP Địa chất Việt Bắc - TKV (vbg)

4.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.30
4.30
4.30
4.30
0
10.3K
0.3K
17.2x
0.4x
1% # 2%
0.3
37 Bi
9 Mi
3
5 - 4.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.60 100 4.30 500
0 6.00 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV196,183170,843184,141139,905222,717177,023127,890187,029233,891
Tổng lợi nhuận trước thuế2,6992,4084,9607325,5764,5076006,5076,562
Lợi nhuận sau thuế 2,1561,6943,9416104,4433,5194535,1585,252
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,1561,6943,9416104,4433,5194535,1585,252
Tổng tài sản143,737183,318165,117184,960183,318165,117184,960172,735206,086193,541150,330192,271206,004
Tổng nợ56,64994,74877,00894,60594,74877,00894,60584,963115,228103,60863,462100,698114,752
Vốn chủ sở hữu87,08888,57088,10990,35588,57088,10990,35587,77290,85889,93386,86891,57391,252


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc