CTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông (tst)

10.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.20
10.20
10.20
10.20
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.8
49 Bi
5 Mi
2,380
10.6 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 10.00 1,000
0 10.10 1,700
0.00 0 10.20 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV99910,37151,40295,09193,61394,831125,042225,473116,49577,31367,582
Tổng lợi nhuận trước thuế-728-765-5,264-27,749-2092918473,0483,4167,5273,7343,643
Lợi nhuận sau thuế -728-1,230-5,736-27,765-2452007822,6253,4165,4703,6593,524
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ938-1,117-5,728-27,792-2921446542,5873,0574,2263,6503,458
Tổng tài sản204,593233,663234,798244,371204,593244,371286,184281,517301,576271,222290,325215,635209,158181,329
Tổng nợ132,254136,579136,820166,152132,254166,152180,200174,942195,200164,529184,380105,625102,09575,591
Vốn chủ sở hữu72,33997,08597,97878,21972,33978,219105,984106,575106,376106,693105,945110,010107,064105,738


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc