CTCP Trúc Thôn (trt)

9.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.80
9.80
9.80
9.80
0
11.8K
0.4K
22.8x
0.8x
1% # 4%
0.2
108 Bi
11 Mi
132
8.5 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV637,938510,716675,971624,601597,182321,759
Tổng lợi nhuận trước thuế4,692-33,38136,20829,56811,175-15,523
Lợi nhuận sau thuế 4,692-33,66828,68424,29111,175-15,523
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,692-33,66828,68424,29111,175-15,523
Tổng tài sản479,485540,734601,393547,472479,485540,734601,393547,472572,876593,954270,405185,912185,926158,746
Tổng nợ349,456415,397431,416393,706349,456415,397431,416393,706443,401475,654136,285108,733119,08999,202
Vốn chủ sở hữu130,029125,337169,978153,767130,029125,337169,978153,767129,476118,300134,11977,18066,83759,544


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc