CTCP Thông Quảng Ninh (tqn)

21.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.10
21.10
21.10
21.10
0
59.8K
1.7K
12.5x
0.4x
1% # 3%
-0.3
76 Bi
4 Mi
0
21.1 - 21.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.50 200 ATO 0
13.00 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,126,530934,2601,434,5201,560,370967,426895,067
Tổng lợi nhuận trước thuế25,5997,26259,110115,10827,1167,264
Lợi nhuận sau thuế 20,7186,07548,43190,19621,4145,318
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,7186,07548,43190,19621,4145,318
Tổng tài sản521,613553,895581,524546,150521,613553,895581,524546,150457,704509,210521,886408,505360,948328,050
Tổng nợ291,707338,632353,905336,765291,707338,632353,905336,765308,089377,342380,974306,185263,827236,502
Vốn chủ sở hữu229,906215,263227,619209,384229,906215,263227,619209,384149,615131,868140,911102,32097,12291,548


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc