CTCP Cảng Thị Nại (tnp)

22.50
2.90
(14.80%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.60
22.50
22.50
22.50
200
13.2K
1.5K
13.2x
1.5x
10% # 11%
0.4
139 Bi
7 Mi
56
27 - 15.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.70 100 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:31 22.50 2.90 100 100
13:32 22.50 2.90 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV69,57471,85578,97595,25251,05052,67550,18744,31442,24148,893
Tổng lợi nhuận trước thuế14,07120,94623,38335,58210,6799,7418,5797,54511,05612,787
Lợi nhuận sau thuế 10,59216,85418,78328,5529,2017,7806,8735,9158,6119,923
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,59216,85418,78328,5529,2017,7806,8735,9158,6119,923
Tổng tài sản104,821115,106112,307107,710104,821115,106112,307107,710106,975111,030107,086116,73693,67793,181
Tổng nợ11,33713,9349,39610,57211,33713,9349,39610,57223,44229,10825,79236,43810,7369,988
Vốn chủ sở hữu93,485101,172102,91197,13893,485101,172102,91197,13883,53381,92281,29480,29882,94183,193


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc