CTCP Viglacera Thăng Long (tlt)

12.80
0.20
(1.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.60
12.80
12.80
12.80
700
12.0K
0.6K
20.3x
1.1x
1% # 5%
1.6
89 Bi
7 Mi
529
17.1 - 12

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.80 10,000 14.30 500
12.70 100 14.40 9,700
12.60 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:12 12.80 0 700 700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV669,688635,543578,725641,249576,574588,337593,122559,442486,815470,806
Tổng lợi nhuận trước thuế26,54015,2575,14812,56412,00512,78622,01420,02722,60339,301
Lợi nhuận sau thuế 21,21912,5204,4219,6669,4929,81515,38515,56616,97233,241
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,21912,5204,4219,6669,4929,81515,38515,56616,97233,241
Tổng tài sản371,930337,700331,926376,967371,930337,700331,926376,967326,127350,198367,592335,464319,550234,302
Tổng nợ269,542244,851247,737285,592269,542244,851247,737285,592236,237261,950281,243261,133261,696193,420
Vốn chủ sở hữu102,38892,84884,18991,375102,38892,84884,18991,37589,89088,24886,34974,33157,85440,882


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc