CTCP Xây dựng Công trình Giao thông Bến Tre (tbt)

3.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.70
3.70
3.70
3.70
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.4
6 Bi
2 Mi
122
3.7 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Doanh thu bán hàng và CCDV10,3498,75468,838154,634192,988179,719160,266161,165150,86395,696
Tổng lợi nhuận trước thuế-32,190-47,641-7,947-5,063-2,8904,5274,3726,4372,223170
Lợi nhuận sau thuế -32,748-47,662-7,950-4,264-3,2143,9223,6455,9282,223170
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-32,748-47,662-7,950-4,264-3,2073,9193,6355,9282,223170
Tổng tài sản212,759254,396304,666262,126212,759254,396304,666262,126318,967334,615243,955160,818122,01399,491
Tổng nợ288,881297,258299,865249,375288,881297,258299,865249,375302,958314,249224,653142,624107,71687,416
Vốn chủ sở hữu-76,122-42,8614,80112,751-76,122-42,8614,80112,75116,00920,36619,30218,19414,29712,075


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc