CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn (sts)

134.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
134.20
134.20
134.20
134.20
0
68.7K
5.7K
23.4x
2.0x
7% # 8%
0.3
371 Bi
3 Mi
2
134.2 - 72.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 187.80 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV47,28939,09749,64165,67937,92242,43035,59951,28082,11573,026
Tổng lợi nhuận trước thuế20,95928,79423,55328,49815,93519,86014,2509,0655,26324,545
Lợi nhuận sau thuế 15,86823,02518,84122,72013,65215,86311,3957,2524,17918,772
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,86823,02518,84122,72013,65215,86311,3957,2524,17918,772
Tổng tài sản216,156199,145176,305158,679216,156199,145176,305158,679129,941122,958105,04995,141102,05373,812
Tổng nợ26,00324,86025,04526,26026,00324,86025,04526,26020,24226,91124,86526,35240,51716,454
Vốn chủ sở hữu190,153174,285151,260132,419190,153174,285151,260132,419109,69996,04780,18468,78861,53657,357


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc