CTCP Xi măng Sông Đà Yaly (sdy)

0.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.60
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.9
3 Bi
5 Mi
688
1.9 - 0.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV41,91239,12753,01759,35063,82861,07726,3322,49746,507161,136
Tổng lợi nhuận trước thuế13-1,966-1,671823-1,5762,612-7,706-14,556-10,911-19,594
Lợi nhuận sau thuế -774-3,137-2,518-110-2,0417,167-7,707-14,577-10,911-19,620
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-774-3,137-2,518-110-2,0417,167-7,707-14,577-10,911-19,620
Tổng tài sản46,01153,69256,38459,10146,01153,69256,38459,10158,88765,36561,51754,25285,69499,400
Tổng nợ59,97766,88466,43966,63859,97766,88466,43966,63866,31470,75174,07159,09975,96478,758
Vốn chủ sở hữu-13,966-13,192-10,055-7,537-13,966-13,192-10,055-7,537-7,427-5,386-12,553-4,8479,73120,642


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc