CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ (sbh)

39
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39
39
39
39
2,900
13.3K
2.2K
21.5x
3.6x
15% # 17%
0.8
5,901 Bi
124 Mi
1,229
62.0 - 47

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.00 1,700 39.90 300
38.60 100 40.00 500
38.50 100 41.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:17 39 0 100 100
13:34 39 0 500 600
14:31 39 0 2,000 2,600
14:50 39 0 300 2,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV57,599116,017472,410323,124989,976627,650961,8421,143,296873,124804,910694,661892,6151,150,362726,913
Tổng lợi nhuận trước thuế25,77682,574348,813235,789687,841306,453547,911682,173501,008405,532347,983521,115709,500309,389
Lợi nhuận sau thuế 20,26466,060278,794188,617549,827273,551487,333643,211471,147380,092334,143491,047671,763297,889
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,26466,060278,794188,617549,827273,551487,333643,211471,147380,092334,143491,047671,763297,889
Tổng tài sản2,109,5502,093,7702,215,7022,034,0902,215,7021,781,1852,229,9622,420,4852,134,6442,522,7282,243,4272,473,0262,513,431
Tổng nợ39,20031,375209,632244,702209,632133,119117,572163,004132,812172,414202,080447,799623,688
Vốn chủ sở hữu2,070,3502,062,3962,006,0701,789,3882,006,0701,648,0652,112,3902,257,4812,001,8312,350,3142,041,3472,025,2271,889,742


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc