CTCP Địa ốc Chợ Lớn (rcl)

11.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.90
11.70
11.90
11.70
2,700
20.4K
0.7K
16.7x
0.6x
2% # 3%
1.0
166 Bi
14 Mi
8,830
13.4 - 10.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.00 500 11.50 1,400
10.90 1,000 11.90 3,000
10.80 1,000 12.00 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.90 0 2,700 2,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV13,8452,7314,7752,50223,85214,94613,59081,396122,017144,813122,84696,400101,37656,927
Tổng lợi nhuận trước thuế8,73390666819,5701,8661,3659,87719,76616,27615,51415,33622,08214,247
Lợi nhuận sau thuế 7,25684557657,9621,5071,1617,91316,97315,01712,69710,88417,50411,277
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,25684557657,9621,5071,1617,91316,97315,01712,71110,99517,50611,277
Tổng tài sản498,584490,948491,898491,718498,584492,854471,017476,839533,256667,402703,782541,767343,846277,561
Tổng nợ205,051204,672205,706204,421205,051205,622183,630184,793245,560383,043420,561320,551119,56059,793
Vốn chủ sở hữu293,533286,276286,192287,297293,533287,232287,387292,046287,697284,358283,221221,216224,287217,769


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc