CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt (rat)

14.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.50
14.50
14.50
0
13.2K
0.7K
19.6x
1.1x
1% # 6%
0.1
86 Bi
6 Mi
85
20 - 14.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 17.00 100
0 18.00 900
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV787,554562,093727,230562,239362,100352,193
Tổng lợi nhuận trước thuế9,055-7,30914,56810,3382,5136,455
Lợi nhuận sau thuế 5,531-8,08811,7857,9441,8585,284
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,384-9,12511,1317,3201,7835,284
Tổng tài sản442,851386,161370,352330,281442,851386,161370,352330,281256,245204,250177,320203,487176,889172,499
Tổng nợ364,857313,697281,021246,997364,857313,697281,021246,997180,905135,516118,270157,237129,166124,631
Vốn chủ sở hữu77,99472,46489,33183,28477,99472,46489,33183,28475,34068,73459,05046,24947,72347,867


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc