CTCP Xi măng Phú Thọ (pte)

5.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
5.80
5.80
5.80
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.0
73 Bi
13 Mi
1
5.8 - 4.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 5.00 10,000
0 5.80 900
0.00 0 8.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV39,01734,76139,52539,610152,913159,641188,086272,376274,644265,093225,418250,919238,084281,865
Tổng lợi nhuận trước thuế-11,010-7,083-15,744-8,501-42,339-2,395-61,576-53,236-25,920-32,665-64,748-24,494-14,501-1,315
Lợi nhuận sau thuế -11,010-7,083-15,744-8,501-42,339-2,395-61,576-53,236-25,920-32,665-64,748-24,494-14,501-1,315
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-11,010-7,083-15,744-8,501-42,339-2,395-61,576-53,236-25,920-32,665-64,748-24,494-14,501-1,315
Tổng tài sản285,160291,149295,809302,136285,160317,677343,820395,906407,439427,371459,404519,541518,214524,643
Tổng nợ644,795639,773637,350627,933644,795634,973658,722649,231607,528601,539601,172555,582529,527521,455
Vốn chủ sở hữu-359,635-348,624-341,541-325,797-359,635-317,296-314,901-253,325-200,089-174,169-141,768-36,041-11,3133,188


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc