CTCP Xi măng Phú Thọ (pte)

5.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
5.80
5.80
5.80
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.0
73 Bi
13 Mi
1
5.8 - 4.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV39,01734,76139,52539,610152,913159,641188,086272,376274,644265,093225,418250,919238,084281,865
Tổng lợi nhuận trước thuế-11,010-7,083-15,744-8,501-42,339-2,395-61,576-53,236-25,920-32,665-64,748-24,494-14,501-1,315
Lợi nhuận sau thuế -11,010-7,083-15,744-8,501-42,339-2,395-61,576-53,236-25,920-32,665-64,748-24,494-14,501-1,315
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-11,010-7,083-15,744-8,501-42,339-2,395-61,576-53,236-25,920-32,665-64,748-24,494-14,501-1,315
Tổng tài sản285,160291,149295,809302,136285,160317,677343,820395,906407,439427,371459,404519,541518,214524,643
Tổng nợ644,795639,773637,350627,933644,795634,973658,722649,231607,528601,539601,172555,582529,527521,455
Vốn chủ sở hữu-359,635-348,624-341,541-325,797-359,635-317,296-314,901-253,325-200,089-174,169-141,768-36,041-11,3133,188


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc