CTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí (pai)

10.30
-1.80
(-14.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
10.30
10.30
10.30
1,300
11.5K
1.0K
12.5x
1.1x
6% # 8%
0.3
51 Bi
4 Mi
61
14.6 - 10.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 13.90 1,000
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:29 10.30 -1.80 900 900
14:34 10.30 -1.80 400 1,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV102,204118,45474,638118,52492,98580,32494,03974,61680,04370,853
Tổng lợi nhuận trước thuế5,1946,0994,5674,8984,1373,4091,7362,3284,5422,737
Lợi nhuận sau thuế 4,1264,8313,6143,6893,3902,2658761,4973,5592,230
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,1264,8313,6143,6893,3902,2658761,4973,5592,230
Tổng tài sản72,76873,37672,43292,66172,76873,37672,43292,66191,07282,82492,19561,76656,98960,084
Tổng nợ24,04924,24724,38444,47024,04924,24724,38444,47043,69036,91147,61316,64013,00419,546
Vốn chủ sở hữu48,71949,12948,04848,19148,71949,12948,04848,19147,38245,91344,58245,12643,98540,538


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc