CTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí (pai)

12.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
12.30
12.30
12.30
0
11.6K
1.1K
10.8x
1.1x
7% # 10%
0.7
52 Bi
4 Mi
39
13.8 - 9.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 12.30 200
0 12.60 300
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 120.00 (1.20) 26.2%
VGI 82.30 (5.50) 23.7%
MCH 217.00 (-4.40) 16.3%
BSR 19.40 (0.20) 6.0%
MVN 42.90 (-1.20) 5.2%
VEA 38.70 (1.00) 5.1%
FOX 92.10 (2.20) 4.5%
VEF 168.30 (-3.50) 2.8%
SSH 67.50 (0.20) 2.5%
PGV 19.05 (0.05) 2.1%
DNH 44.00 (-6.00) 2.1%
QNS 51.00 (1.90) 1.8%
VSF 34.70 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.07) 0% 2.90 (0.00) 0%
2018 85 (0.09) 0% 2 (0.00) 0%
2019 95 (0.08) 0% 2.20 (0.00) 0%
2020 90 (0.09) 0% 3.70 (0.00) 0%
2021 98 (0.12) 0% 3.50 (0.00) 0%
2022 100 (0) 0% 3.60 (0) 0%
2023 90 (0) 0% 4 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV118,45474,638118,52492,98580,32494,03974,61680,04370,85371,461
Tổng lợi nhuận trước thuế6,0994,5674,8984,1373,4091,7362,3284,5422,7371,296
Lợi nhuận sau thuế 4,8313,6143,6893,3902,2658761,4973,5592,2301,296
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,8313,6143,6893,3902,2658761,4973,5592,2301,296
Tổng tài sản73,37672,43292,66191,07273,37672,43292,66191,07282,82492,19561,76656,98960,08484,939
Tổng nợ24,24724,38444,47043,69024,24724,38444,47043,69036,91147,61316,64013,00419,54646,632
Vốn chủ sở hữu49,12948,04848,19147,38249,12948,04848,19147,38245,91344,58245,12643,98540,53838,307


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |