CTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác Công trình Giao thông 584 (ntb)

0.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.40
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.8
16 Bi
40 Mi
54,054
0.8 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
#SMALL CAPITAL - ^SMALLCAP     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SBT 20.95 (-0.25) 40.1%
IJC 7.36 (-0.10) 13.0%
TCM 15.60 (0.05) 8.7%
AAA 7.24 (-0.07) 7.9%
TNG 19.00 (-0.20) 6.3%
PGS 81.00 (2.50) 4.8%
VGS 18.60 (-0.30) 3.9%
TDC 6.73 (0.01) 3.2%
SHN 7.50 (-0.40) 2.3%
IDJ 3.10 (0.00) 2.1%
PVC 11.80 (-0.10) 2.1%
NVT 7.10 (-0.45) 2.1%
SRC 35.95 (0.00) 2.1%
VNF 12.80 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
Qúy 1
2019
Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Doanh thu bán hàng và CCDV-2,816-2,816-9,356-8,0418,90029,41270,408193,144329,104343,868315,940
Tổng lợi nhuận trước thuế-446,348-41,929-37,926-36,926-563,130-283,753-338,169-397,521-218,202-224,668-325,923-67,08045157,723
Lợi nhuận sau thuế -446,348-41,929-37,926-36,926-563,130-283,753-338,169-397,521-218,202-224,668-325,923-67,080-1,39138,699
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-446,348-41,929-37,926-36,926-563,130-283,753-338,169-397,521-218,202-224,668-325,923-67,080-1,15138,887
Tổng tài sản1,484,2791,913,9371,918,8861,918,9491,484,2791,916,6022,962,7723,492,6523,478,7893,499,2563,745,1603,180,2892,413,8462,104,818
Tổng nợ3,340,1143,323,4243,286,4443,248,5813,340,1143,209,3083,971,7244,163,4353,752,0523,559,3513,577,4272,666,6751,894,7971,546,357
Vốn chủ sở hữu-1,855,835-1,409,487-1,367,558-1,329,632-1,855,835-1,292,706-1,008,952-670,784-273,263-60,095167,733513,615519,049558,461


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc