CTCP Merufa (mrf)

23
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23
23
23
23
0
10.9K
0K
0x
2.1x
0% # 0%
0.7
156 Bi
7 Mi
3,940
27 - 15

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV139,764139,477202,309284,974197,826108,024
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,1197,01716,13029,94515,2028,354
Lợi nhuận sau thuế -7,1195,40812,66623,72413,0126,675
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,1195,40812,66623,72413,0126,675
Tổng tài sản86,891115,264102,683164,58086,891115,264102,683164,580130,36696,40583,73877,79099,61088,420
Tổng nợ12,72228,69549,43670,04812,72228,69549,43670,04852,54824,81515,80810,55027,25728,520
Vốn chủ sở hữu74,16886,56993,24894,53274,16886,56993,24894,53277,81871,59167,93067,24072,35359,901


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc