CTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai (mlc)

26.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.60
26.60
26.60
26.60
0
19.7K
5.7K
4.7x
1.4x
17% # 29%
-0.1
111 Bi
4 Mi
1
26.6 - 19.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV187,300181,176157,408143,974129,909122,619111,850
Tổng lợi nhuận trước thuế27,35632,52514,65212,72011,0399,9027,030
Lợi nhuận sau thuế 23,74428,69512,60810,9799,4888,8735,996
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,74428,69512,60810,9799,4888,8735,996
Tổng tài sản137,194117,05396,93594,705137,194117,05396,93594,70583,912185,260180,454169,844170,686153,159
Tổng nợ55,16843,41436,47038,15255,16843,41436,47038,15231,15234,11032,20735,15736,28436,830
Vốn chủ sở hữu82,02673,63960,46556,55382,02673,63960,46556,55352,760151,150148,247134,686134,403116,329


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc