CTCP Điện nhẹ Viễn Thông (ltc)

1.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.20
1.20
1.20
1.20
0
8.0K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.1
5 Bi
5 Mi
402
2.5 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.10 600 1.20 500
0 1.30 2,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV16,6272,4032,0674,4105,1927,12321,439104,924137,049190,116
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,1301,781-4,411-4,074-5,490-3,618295-18,069-2,0141,700
Lợi nhuận sau thuế -2,130505-4,411-4,079-5,491-3,621236-18,224-2,0581,360
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,375508-4,403-4,079-5,492-3,626236-19,164-2,251997
Tổng tài sản227,636216,015225,369226,131227,636216,015225,369226,131226,620231,044236,141331,146343,778335,771
Tổng nợ191,030177,801187,660184,011191,030177,801187,660184,011180,280179,213180,687251,001249,896240,302
Vốn chủ sở hữu36,60638,21437,70942,12136,60638,21437,70942,12146,34051,83155,45480,14593,88295,469


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc