CTCP Thương mại - Đầu tư Long Biên (lbc)

11.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.50
11.50
11.50
11.50
0
31.3K
4.7K
2.5x
0.4x
10% # 15%
0.8
17 Bi
2 Mi
65
18.4 - 11.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 2,600 ATO 0
11.50 2,000 0.00 0
10.20 2,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV158,886153,275147,007148,858166,486
Tổng lợi nhuận trước thuế8,7786,9105,5375,4004,880
Lợi nhuận sau thuế 6,9865,4904,7434,6273,886
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,9865,4904,7434,6273,886
Tổng tài sản71,26064,95156,27751,61471,26064,95156,27751,61450,99345,79043,75245,15641,95950,016
Tổng nợ24,25323,19618,36216,69424,25323,19618,36216,69419,00316,18622,85925,22723,39431,347
Vốn chủ sở hữu47,00741,75537,91534,92047,00741,75537,91534,92031,99029,60520,89319,92918,56518,669


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc