CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa (khw)

25.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.50
25.50
25.50
25.50
0
13.9K
3.2K
8.1x
1.8x
14% # 23%
0.4
729 Bi
36 Mi
160
27.5 - 22.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.90 100 26.00 3,300
23.60 100 29.30 20,000
23.00 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV108,469128,527119,45599,893456,409436,070385,984335,021309,673352,347382,418350,598312,147260,081
Tổng lợi nhuận trước thuế26,72028,89326,69316,18199,00197,98368,68443,37436,95542,57344,97439,96933,60631,482
Lợi nhuận sau thuế 23,90525,89823,89314,54388,83787,24361,46638,58432,69837,57740,10035,35829,43327,699
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,90525,89823,89314,54388,83787,24361,46638,58432,69837,57740,10035,35829,43327,699
Tổng tài sản631,429612,358645,917615,921630,779613,972542,128510,452517,107538,209586,297572,098555,121543,374
Tổng nợ207,403212,237223,138265,665206,219217,157189,525182,138195,784211,942267,161265,898252,917246,786
Vốn chủ sở hữu424,026400,121422,779350,255424,560396,815352,603328,314321,323326,267319,135306,200302,204296,588


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc