CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa (khw)

26
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26
26
26
26
0
13.9K
3.1K
12.5x
2.7x
14% # 22%
0.9
1,090 Bi
36 Mi
179
39 - 17.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.00 100 29.00 500
24.00 200 29.90 10,100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV108,469128,527119,45599,893456,409436,070385,984335,021309,673352,347382,418350,598312,147260,081
Tổng lợi nhuận trước thuế26,72028,89326,69316,18199,00197,98368,68443,37436,95542,57344,97439,96933,60631,482
Lợi nhuận sau thuế 23,90525,89823,89314,54388,83787,24361,46638,58432,69837,57740,10035,35829,43327,699
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,90525,89823,89314,54388,83787,24361,46638,58432,69837,57740,10035,35829,43327,699
Tổng tài sản631,429612,358645,917615,921630,779613,972542,128510,452517,107538,209586,297572,098555,121543,374
Tổng nợ207,403212,237223,138265,665206,219217,157189,525182,138195,784211,942267,161265,898252,917246,786
Vốn chủ sở hữu424,026400,121422,779350,255424,560396,815352,603328,314321,323326,267319,135306,200302,204296,588


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc