CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa (khw)

33
-0.10
(-0.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.10
33
33
33
100
13.9K
3.1K
10.8x
2.4x
14% # 22%
1.1
944 Bi
29 Mi
157
35 - 17.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.00 500 35.00 1,000
31.00 300 37.90 500
30.00 500 38.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 33 -2 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 340 (0.31) 0% 28 (0.03) 0%
2018 391.10 (0.35) 0% 30 (0.04) 0%
2019 424.40 (0.38) 0% 41.20 (0.04) 0%
2020 0 (0.35) 0% 41.50 (0.04) 0%
2021 334 (0.31) 0% 0.01 (0.03) 321%
2022 273 (0.34) 0% 0.01 (0.04) 375%
2023 390.30 (0.18) 0% 40.61 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV106,485121,965113,23993,868436,070385,984335,021309,673352,347382,418350,598312,147260,081240,621
Tổng lợi nhuận trước thuế24,87628,99227,03517,42597,98368,68443,37436,95542,57344,97439,96933,60631,48230,045
Lợi nhuận sau thuế 22,22625,90123,84815,62987,24361,46638,58432,69837,57740,10035,35829,43327,69925,363
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,22625,90123,84815,62987,24361,46638,58432,69837,57740,10035,35829,43327,69925,363
Tổng tài sản614,317599,164588,876543,678613,972542,128510,452517,107538,209586,297572,098555,121543,374539,250
Tổng nợ217,141224,214204,420218,477217,157189,525182,138195,784211,942267,161265,898252,917246,786248,073
Vốn chủ sở hữu397,176374,950384,456325,201396,815352,603328,314321,323326,267319,135306,200302,204296,588291,176

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420130 tỷ138 tỷ275 tỷ413 tỷ550 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420130 tỷ205 tỷ409 tỷ614 tỷ819 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |