CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long (hlb)

500
-31.50
(-5.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
531.50
608
608
500
200
182.3K
44.9K
12.9x
3.2x
16% # 25%
0.8
1,739 Bi
3 Mi
349
798 - 293.3
316 Bi
547 Bi
57.7%
63.40%
340 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
464.00 100 599.90 100
452.10 100 600.00 700
0.00 0 608.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 100

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 608 76.50 100 100
09:53 500 -31.50 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,572,5831,469,6621,369,394980,883709,817586,965
Tổng lợi nhuận trước thuế168,962139,911158,389102,38182,10674,352
Lợi nhuận sau thuế 134,815111,310126,54181,82164,84059,190
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,677111,263126,33781,80164,80259,190
Tổng tài sản862,646706,700517,739515,904862,646706,700517,739515,904354,626251,672191,597167,290156,594128,874
Tổng nợ315,742266,762142,540235,326315,742266,762142,540235,326149,849111,73563,51750,63647,65541,889
Vốn chủ sở hữu546,904439,939375,199280,578546,904439,939375,199280,578204,777139,936128,080116,654108,93986,985


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc