CTCP Điện Gia Lai (geg)

12.10
0.05
(0.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.05
12.05
12.15
12
63,000
17.9K
1.0K
11.3x
0.7x
3% # 6%
1.0
4,421 Bi
376 Mi
616,008
16.3 - 11.7
8,731 Bi
6,751 Bi
129.3%
43.61%
100 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.05 900 12.15 12,000
12.00 5,900 12.20 11,800
11.95 9,300 12.25 10,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,300 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.30 (0.20) 52.1%
POW 12.55 (0.00) 10.7%
PGV 20.60 (-0.10) 7.9%
VSH 41.30 (0.00) 4.6%
IDC 36.00 (0.20) 4.5%
BWE 42.05 (-0.35) 4.3%
DTK 10.20 (-0.40) 3.1%
TDM 59.40 (0.00) 2.3%
GEG 12.10 (0.05) 2.0%
NT2 24.10 (-0.25) 1.9%
CHP 26.30 (0.10) 1.9%
TMP 52.10 (-0.10) 1.8%
PPC 8.77 (-0.04) 1.6%
SHP 31.40 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 12.05 0 800 800
09:24 12.05 0 1,200 2,000
09:41 12.15 0.10 100 2,100
09:47 12.15 0.10 500 2,600
09:58 12 -0.05 500 3,100
09:59 12 -0.05 1,000 4,100
10:10 12.10 0.05 7,200 11,300
10:28 12.10 0.05 100 11,400
10:44 12.05 0 100 11,500
10:47 12.05 0 100 11,600
10:51 12 -0.05 5,000 16,600
10:52 12.05 0 100 16,700
10:56 12.10 0.05 2,200 18,900
13:10 12.05 0 7,100 26,000
13:17 12.05 0 900 26,900
13:24 12.05 0 500 27,400
13:27 12.05 0 1,400 28,800
13:30 12.05 0 500 29,300
13:32 12.10 0.05 5,800 35,100
13:33 12.10 0.05 2,000 37,100
13:34 12.10 0.05 2,000 39,100
13:37 12.10 0.05 500 39,600
13:38 12.10 0.05 500 40,100
13:46 12.10 0.05 200 40,300
13:47 12.10 0.05 1,000 41,300
13:48 12.10 0.05 300 41,600
13:49 12.10 0.05 100 41,700
13:50 12.10 0.05 600 42,300
14:10 12.05 0 3,000 45,300
14:11 12 -0.05 1,000 46,300
14:13 12.05 0 4,100 50,400
14:18 12.05 0 400 50,800
14:20 12.05 0 9,100 59,900
14:22 12.10 0.05 100 60,000
14:46 12.10 0.05 3,000 63,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV590,444671,328624,3391,112,7562,998,8672,325,3142,163,4562,093,2331,381,1191,494,5231,159,374559,488539,100431,381
Tổng lợi nhuận trước thuế90,55298,726184,091605,295978,665181,531195,014406,766368,716308,586303,948206,939230,437149,241
Lợi nhuận sau thuế 96,05580,063157,715612,946946,77992,073143,324370,580325,434294,963290,516187,267209,301134,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ83,44574,646165,821378,241702,152114,823137,244315,693282,832257,355251,000144,693153,76995,069
Tổng tài sản15,110,88815,247,95215,185,46315,707,01815,110,88815,173,55616,132,37117,118,15412,472,6787,773,1086,763,2194,360,5591,658,6091,551,684
Tổng nợ8,613,1768,674,7628,688,6159,329,8048,613,1769,409,06710,365,04911,488,4198,734,9854,305,1924,183,5911,952,624340,592401,002
Vốn chủ sở hữu6,497,7126,573,1906,496,8486,377,2146,497,7125,764,4895,767,3225,629,7353,737,6933,467,9162,579,6282,407,9351,318,0171,150,683


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc