CTCP Đầu tư Phát triển Sóc Sơn (dps)

0.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.40
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.8
12 Bi
31 Mi
130,889
0.7 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Doanh thu bán hàng và CCDV5,07721,587220,720247,3841,073,4261,107,9901,012,312935,0021,140,167
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,844-8181,172-4,772-6,2616,63618,86723,3766,840423
Lợi nhuận sau thuế -1,844-8181,172-4,772-6,2615,01514,50818,2335,325274
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,844-8181,172-4,772-6,2615,01514,50818,2335,325274
Tổng tài sản538,953582,965590,045620,278538,953603,760575,449222,726192,26855,924
Tổng nợ213,443255,612261,395292,801213,443271,511248,21537,74625,52150,403
Vốn chủ sở hữu325,510327,353328,650327,477325,510332,249327,234184,980166,7475,521


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc