CTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng (ddh)

2.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.70
2.70
2.70
2.70
0
10.6K
0.5K
5.7x
0.3x
3% # 4%
1.1
10 Bi
4 Mi
304
8.0 - 2.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 200 ATO 0
2.90 100 0.00 0
2.80 2,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV69,64360,99756,13842,17868,94185,71457,39367,29722,32138,154
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1517,0046,9476283,60515,8218741,142709591
Lợi nhuận sau thuế 1,6935,5595,5465333,08613,857684905551461
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6935,5595,5465333,08613,857684905551461
Tổng tài sản66,21594,13282,07651,99866,21594,13282,07651,99860,92359,92656,52666,26351,29443,536
Tổng nợ27,91252,24245,4498,06327,91252,24245,4498,06314,59016,66013,42715,48113,1609,116
Vốn chủ sở hữu38,30241,89036,62743,93538,30241,89036,62743,93546,33343,26643,09850,78238,13434,420


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc