CTCP Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai (dct)

0.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.30
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.3
11 Bi
27 Mi
9,690
1 - 0.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV68,34483,96134,04037,54594,879109,121196,063192,308250,206364,273394,163338,882282,537306,401
Tổng lợi nhuận trước thuế-20,708-14,471-16,260-15,514-80,328-98,933-77,594-46,037-40,9646,633-1,156-120,501-23,820-86,843
Lợi nhuận sau thuế -20,708-14,471-16,260-15,514-80,328-98,933-77,594-46,037-40,9646,633-1,156-120,501-23,820-86,843
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-20,708-14,471-16,260-15,514-80,328-98,933-77,594-46,037-40,9646,633-1,156-120,501-23,820-86,843
Tổng tài sản774,842763,169760,336757,863757,740735,676765,372760,908741,150731,150688,960728,590901,4601,037,675
Tổng nợ1,322,6941,290,3141,273,0101,254,1541,254,1541,151,7621,082,5251,000,467934,672883,708848,150886,625913,8781,026,182
Vốn chủ sở hữu-547,853-527,145-512,674-496,291-496,414-416,086-317,153-239,559-193,521-152,558-159,190-158,035-12,41711,492


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc