CTCP Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai (dct)

0.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.70
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.7
19 Bi
27 Mi
5,266
0.8 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 350 (0.34) 0% 0 (-0.12) 0%
2018 400 (0.39) 0% 0 (-0.00) 0%
2019 538.30 (0.36) 0% 82.40 (0.01) 0%
2020 415.45 (0.25) 0% 13.72 (-0.04) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV37,54520,48128,42114,932101,379109,121196,063192,308250,206364,273394,163338,882282,537306,401
Tổng lợi nhuận trước thuế-15,514-17,208-27,871-19,612-80,205-98,933-77,594-46,037-40,9646,633-1,156-120,501-23,820-86,843
Lợi nhuận sau thuế -15,514-17,208-27,871-19,612-80,205-98,933-77,594-46,037-40,9646,633-1,156-120,501-23,820-86,843
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,514-17,208-27,871-19,612-80,205-98,933-77,594-46,037-40,9646,633-1,156-120,501-23,820-86,843
Tổng tài sản757,863740,166730,545737,531757,863735,676765,372760,908741,150731,150688,960728,590901,4601,037,675
Tổng nợ1,254,1541,220,9431,194,1131,173,2281,254,1541,151,7621,082,5251,000,467934,672883,708848,150886,625913,8781,026,182
Vốn chủ sở hữu-496,291-480,777-463,568-435,697-496,291-416,086-317,153-239,559-193,521-152,558-159,190-158,035-12,41711,492

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009-222 tỷ0 tỷ222 tỷ444 tỷ666 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009-583 tỷ0 tỷ583 tỷ1167 tỷ1750 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |