CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 (d2d)

21.60
0.05
(0.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.55
21.60
21.65
21.50
24,100
24.0K
1.1K
19.4x
0.9x
2% # 5%
0.7
656 Bi
30 Mi
51,694
38.1 - 22.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.60 5,600 21.65 200
21.55 29,900 21.70 9,300
21.50 7,300 21.75 11,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 21.50 -0.05 1,800 1,800
09:30 21.50 -0.05 500 2,300
09:34 21.50 -0.05 800 3,100
09:39 21.60 0.05 100 3,200
09:41 21.60 0.05 1,400 4,600
09:45 21.60 0.05 500 5,100
09:47 21.60 0.05 900 6,000
10:10 21.65 0.10 500 6,500
10:18 21.60 0.05 600 7,100
10:19 21.60 0.05 200 7,300
10:24 21.60 0.05 100 7,400
10:29 21.60 0.05 100 7,500
10:31 21.60 0.05 200 7,700
10:32 21.60 0.05 100 7,800
10:35 21.60 0.05 100 7,900
10:36 21.60 0.05 200 8,100
10:37 21.60 0.05 1,000 9,100
10:45 21.60 0.05 200 9,300
10:52 21.60 0.05 300 9,600
10:53 21.60 0.05 100 9,700
11:22 21.60 0.05 500 10,200
11:28 21.60 0.05 100 10,300
13:10 21.60 0.05 3,300 13,600
13:11 21.60 0.05 900 14,500
13:14 21.60 0.05 500 15,000
13:17 21.60 0.05 500 15,500
13:19 21.60 0.05 100 15,600
13:28 21.60 0.05 300 15,900
13:35 21.60 0.05 1,000 16,900
13:36 21.60 0.05 300 17,200
13:41 21.60 0.05 200 17,400
13:44 21.60 0.05 100 17,500
13:47 21.55 0 1,000 18,500
13:54 21.55 0 100 18,600
13:55 21.55 0 200 18,800
14:10 21.65 0.10 2,100 20,900
14:14 21.65 0.10 200 21,100
14:20 21.65 0.10 100 21,200
14:22 21.65 0.10 100 21,300
14:26 21.65 0.10 500 21,800
14:27 21.65 0.10 500 22,300
14:29 21.65 0.10 400 22,700
14:30 21.65 0.10 600 23,300
14:46 21.60 0.05 800 24,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,812101,610551,52292,018780,962346,321194,833130,949472,312357,303763,774282,522241,430412,353
Tổng lợi nhuận trước thuế9,31522,813258,92610,506301,560110,70131,97521,345303,372337,337468,998118,33694,19170,315
Lợi nhuận sau thuế 7,65518,299206,8228,308241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34056,636
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,65518,299206,8228,308241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34055,614
Tổng tài sản1,401,8911,399,5191,536,1061,640,8701,401,8911,516,2661,558,7651,663,6401,786,0122,003,6132,098,6441,590,5481,244,4211,375,058
Tổng nợ679,858681,580828,359885,762679,858769,467622,131658,808689,0171,034,2191,301,5141,116,203819,739974,681
Vốn chủ sở hữu722,033717,939707,747755,107722,033746,799936,6341,004,8321,096,996969,394797,131474,344424,682400,377


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc