CTCP Thực phẩm Cholimex (cmf)

389
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
389
389
389
389
0
181.2K
36.2K
10.7x
2.1x
15% # 20%
0.8
3,151 Bi
8 Mi
131
444.7 - 300.5
552 Bi
1,467 Bi
37.6%
72.68%
327 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
331.00 100 388.90 300
0 389.00 100
0.00 0 399.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,055,196975,139887,8653,721,5083,411,8943,219,8702,513,0462,263,8752,176,0991,954,2011,604,5231,427,5321,327,413
Tổng lợi nhuận trước thuế93,98190,26780,054315,823289,482277,065232,484223,322208,531130,81771,23663,37060,008
Lợi nhuận sau thuế 75,18572,21364,043250,106231,585221,652185,987178,626166,596100,00356,85950,65246,303
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ75,18572,21364,043250,106231,585221,652185,987178,626166,596100,00356,85950,65246,303
Tổng tài sản1,961,9231,997,1071,867,5521,903,6491,903,6491,616,5301,429,5921,161,8041,011,345864,707735,747628,299562,707467,763
Tổng nợ640,909751,198624,794724,764724,764621,164600,329492,459467,477414,499399,191362,503326,697243,676
Vốn chủ sở hữu1,321,0151,245,9091,242,7581,178,8851,178,885995,366829,263669,344543,868450,209336,556265,796236,010224,087


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc