CTCP Tập đoàn Xây dựng và Thiết bị Công nghiệp (ceg)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
27.0K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.0
38 Bi
4 Mi
543
10 - 2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV96,349153,743122,397148,085159,331
Tổng lợi nhuận trước thuế-20,6032,9812,9845,1843,610
Lợi nhuận sau thuế -20,6062,2982,6344,8602,298
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,4331,299952,2081,638
Tổng tài sản236,893297,850319,044317,234236,893297,850319,044317,234477,605480,715483,625481,827459,409420,161
Tổng nợ134,207171,431192,724186,761134,207171,431192,724186,761339,726339,855345,492348,597334,966310,854
Vốn chủ sở hữu102,687126,419126,320130,473102,687126,419126,320130,473137,878140,860138,133133,230124,443109,306


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc