CTCP Công trình Công cộng và Dịch vụ Du lịch Hải Phòng (cdh)

2.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.90
2.90
2.90
2.90
0
18.8K
2.0K
1.5x
0.2x
5% # 10%
0
6 Bi
2 Mi
0
2.9 - 2.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.30 9,000 ATC 0
2.90 5,100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV130,654123,402124,311116,221109,83188,604
Tổng lợi nhuận trước thuế5,1475,1134,6984,4894,3512,755
Lợi nhuận sau thuế 4,1153,9273,6183,5903,4812,204
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,1153,9273,6183,5903,4812,204
Tổng tài sản81,91876,11768,44758,88181,91876,11768,44758,88169,55169,72062,69957,62954,18649,145
Tổng nợ44,51238,47530,86220,20244,51238,47530,86220,20230,68631,32023,36417,50613,1599,457
Vốn chủ sở hữu37,40637,64237,58538,67937,40637,64237,58538,67938,86538,39939,33640,12441,02639,688


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc