CTCP Công trình Công cộng và Dịch vụ Du lịch Hải Phòng (cdh)

10.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.30
10.30
10.30
0
18.8K
2.0K
5.3x
0.5x
5% # 10%
4.6
21 Bi
2 Mi
1,592
32.2 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.80 200 10.10 700
0 10.30 1,400
0.00 0 10.40 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 53 (0.05) 0% 0.62 (0.00) 0%
2017 57.08 (0.06) 0% 1.05 (0.00) 0%
2018 71.51 (0.08) 0% 2 (0.00) 0%
2019 90 (0.09) 0% 2.16 (0.00) 0%
2020 89.70 (0.11) 0% 2.16 (0.00) 0%
2021 113.95 (0.12) 0% 3.48 (0.00) 0%
2022 120.25 (0) 0% 3.72 (0) 0%
2023 125.25 (0) 0% 3.84 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV123,402124,311116,221109,83188,604
Tổng lợi nhuận trước thuế5,1134,6984,4894,3512,755
Lợi nhuận sau thuế 3,9273,6183,5903,4812,204
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,9273,6183,5903,4812,204
Tổng tài sản76,11768,44758,88169,55176,11768,44758,88169,55169,72062,69957,62954,18649,14553,791
Tổng nợ38,47530,86220,20230,68638,47530,86220,20230,68631,32023,36417,50613,1599,45712,151
Vốn chủ sở hữu37,64237,58538,67938,86537,64237,58538,67938,86538,39939,33640,12441,02639,68841,639

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20232022202120202019201820172016201520140 tỷ41 tỷ83 tỷ124 tỷ166 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20232022202120202019201820172016201520140 tỷ22 tỷ44 tỷ67 tỷ89 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |