CTCP Tổng Công ty Truyền hình Cáp Việt Nam (cab)

11.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.10
11.10
11.10
11.10
600
12.5K
0.2K
69.4x
0.9x
0% # 1%
2.6
508 Bi
46 Mi
596
15.6 - 9.7
1,290 Bi
574 Bi
224.8%
30.78%
34 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.80 100 12.30 100
9.60 1,000 12.40 100
9.50 200 12.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:20 11.10 0 100 100
14:28 11.10 0 500 600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2007
Doanh thu bán hàng và CCDV481,203486,084429,088643,4172,170,2562,401,6352,246,6102,240,8742,189,7872,324,5482,155,2262,396,462
Tổng lợi nhuận trước thuế5,6827462,36425,77013,12482,70088,71988,60726,51786,101104,72679,279
Lợi nhuận sau thuế 4,102-1,15287528,2359,69061,27167,87963,73611,21662,63776,47457,869
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,48030917026,03411,32657,24963,37262,0698,26643,17846,23332,711
Tổng tài sản2,018,5691,888,0701,863,4111,900,3821,897,1391,908,8611,768,0551,854,1192,010,0762,417,5012,602,5902,595,273
Tổng nợ1,456,9371,330,5151,289,7691,327,5811,324,3391,271,6151,162,3271,272,1121,437,5201,796,0691,985,0701,960,445
Vốn chủ sở hữu561,632557,555573,641572,801572,800637,246605,729582,007572,556621,433617,520634,828


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc