CTCP Cao su Bà Rịa (brr)

18.30
2.10
(12.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.20
18.20
18.30
18.20
2,200
14.0K
2.1K
7.7x
1.1x
13% # 15%
1.5
1,800 Bi
113 Mi
1,678
20.1 - 14.6
197 Bi
1,579 Bi
12.5%
88.91%
57 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.70 200 17.50 500
16.60 2,000 17.80 700
16.40 300 17.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.80 (-0.10) 22.7%
PHR 32.55 (0.00) 20.1%
DPR 37.95 (-0.40) 10.4%
RTB 25.00 (0.00) 8.3%
BRR 18.30 (2.10) 8.2%
DRC 9.53 (0.00) 7.8%
TRC 23.05 (0.20) 6.5%
CSM 12.05 (0.05) 4.2%
HRC 34.00 (-2.50) 3.6%
DRI 15.40 (0.20) 2.8%
SRC 35.95 (0.00) 2.3%
TNC 29.30 (0.00) 1.8%
VRG 13.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:13 18.20 2 100 100
10:18 18.20 2 500 600
10:19 18.30 2.10 1,500 2,100
10:20 18.30 2.10 100 2,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV254,105107,59086,01658,988506,699398,362406,678423,089499,782393,128406,108367,237388,487
Tổng lợi nhuận trước thuế58,95581,21052,5958,970201,729145,397143,638165,025161,156117,15883,20593,896105,829
Lợi nhuận sau thuế 52,48477,22942,6637,747180,123127,533134,684146,200146,320109,03574,16481,15891,782
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,48477,22942,6637,747180,123127,533134,684146,200146,320109,03574,16481,15891,782
Tổng tài sản1,709,8381,677,1471,669,8651,588,0961,709,8381,618,6301,596,6771,585,5521,578,3491,554,3141,488,0251,492,4141,530,1771,443,831
Tổng nợ179,908199,702190,898134,304179,908172,585176,815233,433247,538259,505247,020271,618295,623285,884
Vốn chủ sở hữu1,529,9301,477,4461,478,9661,453,7911,529,9301,446,0441,419,8621,352,1191,330,8121,294,8091,241,0051,220,7961,234,5541,157,947


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc