CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình (bqb)

3.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.90
3.90
3.90
3.90
0
4.6K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
1.9
23 Bi
6 Mi
1,576
5.1 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.40 500 3.90 2,100
0 4.00 100
0.00 0 4.30 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV18,7827,35915,50955,84150,85824,93324,80129,75237,70976,22489,742106,605119,007
Tổng lợi nhuận trước thuế1,615-2,343-2,00020-4,581-10,257-9,983-8,786-8,854-1,9516741,66112,623
Lợi nhuận sau thuế 1,615-2,343-2,00020-4,581-10,257-9,983-8,786-8,854-1,9513811,2029,713
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,615-2,343-2,00020-4,581-10,257-9,983-8,786-8,854-1,9513811,2029,713
Tổng tài sản42,90844,66435,63941,18642,90841,18642,87847,26658,36271,25384,58590,115115,793108,506
Tổng nợ16,13118,56811,12514,29516,13114,29511,2715,2526,19910,13514,40917,73242,38128,060
Vốn chủ sở hữu26,77726,09524,51426,89126,77726,89131,60642,01452,16461,11770,17772,38373,41280,446


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc