CTCP Lương thực Bình Định (blt)

17.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.30
17.30
17.30
17.30
0
19.0K
2.0K
9.2x
0.9x
4% # 10%
1.4
72 Bi
4 Mi
507
26.1 - 17

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.30 100 18.70 100
17.10 100 18.80 200
15.20 2,000 19.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV929,3991,320,1701,478,2921,158,2251,720,6741,153,847740,260
Tổng lợi nhuận trước thuế10,6098,37018,15812,5219,90520,4025,009
Lợi nhuận sau thuế 7,8205,70114,5029,9447,86416,3144,002
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8205,70114,5029,9447,86416,3144,002
Tổng tài sản181,16199,406139,304131,003181,16199,406139,304131,003183,234193,933164,003222,852186,918185,903
Tổng nợ105,08424,81128,78613,040105,08424,81128,78613,04031,05327,3587,97664,76024,49419,926
Vốn chủ sở hữu76,07774,595110,518117,96476,07774,595110,518117,964152,181166,575156,027158,092162,424165,977


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc