CTCP Lương thực Bình Định (blt)

18
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18
18
18
18
0
19.0K
2.0K
9.2x
0.9x
4% # 10%
1.4
72 Bi
4 Mi
507
26.1 - 17

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.30 1,000 19.40 200
0 19.50 200
0.00 0 20.70 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV929,3991,320,1701,478,2921,158,2251,720,6741,153,847740,260
Tổng lợi nhuận trước thuế10,6098,37018,15812,5219,90520,4025,009
Lợi nhuận sau thuế 7,8205,70114,5029,9447,86416,3144,002
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8205,70114,5029,9447,86416,3144,002
Tổng tài sản181,16199,406139,304131,003181,16199,406139,304131,003183,234193,933164,003222,852186,918185,903
Tổng nợ105,08424,81128,78613,040105,08424,81128,78613,04031,05327,3587,97664,76024,49419,926
Vốn chủ sở hữu76,07774,595110,518117,96476,07774,595110,518117,964152,181166,575156,027158,092162,424165,977


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc