CTCP Lương thực Bình Định (blt)

18.90
0.90
(5%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18
18.90
18.90
18.90
200
18.7K
1.4K
25.3x
1.9x
6% # 8%
1.3
145 Bi
4 Mi
4,520
51.5 - 32.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.60 100 18.80 100
17.00 500 18.90 3,200
15.40 1,000 19.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:20 18.90 0.90 100 100
13:39 18.90 0.90 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 560 (0.63) 0% 12 (0.01) 0%
2019 0 (0.74) 0% 9.60 (0.00) 0%
2020 550 (1.15) 0% 5 (0.02) 0%
2021 680 (1.72) 0% 7.76 (0.01) 0%
2022 0 (0) 0% 5.08 (0) 0%
2023 926.06 (0) 0% 5.28 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV929,3991,320,1701,478,2921,158,2251,720,6741,153,847740,260
Tổng lợi nhuận trước thuế10,6098,37018,15812,5219,90520,4025,009
Lợi nhuận sau thuế 7,8205,70114,5029,9447,86416,3144,002
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8205,70114,5029,9447,86416,3144,002
Tổng tài sản181,16199,406139,304131,003181,16199,406139,304131,003183,234193,933164,003222,852186,918185,903
Tổng nợ105,08424,81128,78613,040105,08424,81128,78613,04031,05327,3587,97664,76024,49419,926
Vốn chủ sở hữu76,07774,595110,518117,96476,07774,595110,518117,964152,181166,575156,027158,092162,424165,977


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |