CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài (bhk)

12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
12
12
0
12.7K
1.2K
9.8x
0.9x
6% # 10%
0.1
48 Bi
4 Mi
51
15.1 - 9.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.20 100 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,237154,649157,457134,856100,082138,196182,964
Tổng lợi nhuận trước thuế6,1295,7695,0236,2598066,80912,528
Lợi nhuận sau thuế 4,8504,5883,9845,0006885,84810,020
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,8504,5883,9845,0006885,84810,020
Tổng tài sản87,264101,444106,13787,24887,264101,444106,13787,24886,24680,92794,440102,845110,875110,443
Tổng nợ36,77951,44456,39737,33236,77951,44456,39737,33238,94328,43439,51551,64660,97562,301
Vốn chủ sở hữu50,48650,00049,74049,91650,48650,00049,74049,91647,30452,49454,92551,19949,90148,142


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc