CTCP 482 (b82)

0.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.50
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.7
3 Bi
5 Mi
9,736
0.8 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Doanh thu bán hàng và CCDV21,1813,82233,33847,597121,327304,969446,001719,322723,766345,194283,187268,607200,117178,950
Tổng lợi nhuận trước thuế120862253539512221,1714,4318,7996,2917,0799,2488,1876,206
Lợi nhuận sau thuế 9669180283517476213,2846,4395,0045,7668,0927,1775,354
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9669180283517476213,2846,4395,0045,7668,0927,1775,354
Tổng tài sản462,309480,595497,026480,595496,452556,750492,253417,578331,288293,588245,437155,350106,666
Tổng nợ411,681430,172446,784430,172446,547515,628447,852370,653286,006248,704198,545130,97086,838
Vốn chủ sở hữu50,62850,42250,24250,42249,90541,12144,40146,92545,28244,88446,89224,38019,828


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc