CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn (apt)

1.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.40
1.40
1.40
1.40
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.7
12 Bi
9 Mi
38
3.6 - 1.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.20 200 1.40 400
0 1.60 400
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV251,225249,486250,167304,360351,434353,123294,144261,235201,068
Tổng lợi nhuận trước thuế-201,410-135,955-140,995-138,711-206,051-106,365-35,752-31,415-67,360
Lợi nhuận sau thuế -201,410-135,955-140,995-138,711-206,051-106,365-35,752-31,415-67,360
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-201,410-135,955-140,995-138,711-206,051-106,365-35,752-31,415-67,360
Tổng tài sản175,914170,305161,321162,734175,914170,305161,321162,734166,992169,556170,651158,713152,483
Tổng nợ1,642,0391,435,0211,290,0821,150,4991,642,0391,435,0211,290,0821,150,4991,016,047814,525709,256661,566623,921
Vốn chủ sở hữu-1,466,125-1,264,716-1,128,761-987,766-1,466,125-1,264,716-1,128,761-987,766-849,055-644,970-538,605-502,853-471,438


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc