CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia (agg)

9.49
-0.01
(-0.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.55
9.55
9.34
82,200
23.3K
3.5K
2.6x
0.4x
5% # 15%
1.0
1,450 Bi
179 Mi
350,240
16.6 - 9.0
7,679 Bi
3,793 Bi
202.4%
33.07%
708 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.44 600 9.49 1,200
9.41 700 9.50 14,000
9.40 700 9.51 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 640

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.55 0.05 1,400 1,400
09:41 9.50 0 1,100 2,500
09:42 9.50 0 200 2,700
09:44 9.50 0 900 3,600
09:45 9.50 0 1,000 4,600
09:49 9.49 -0.01 100 4,700
10:10 9.50 0 2,400 7,100
10:16 9.50 0 500 7,600
10:19 9.50 0 100 7,700
10:29 9.50 0 600 8,300
10:32 9.50 0 400 8,700
10:33 9.49 -0.01 300 9,000
10:47 9.46 -0.04 100 9,100
10:52 9.48 -0.02 100 9,200
10:58 9.44 -0.06 1,200 10,400
11:10 9.44 -0.06 4,500 14,900
11:25 9.42 -0.08 200 15,100
11:26 9.47 -0.03 400 15,500
11:27 9.47 -0.03 200 15,700
11:29 9.42 -0.08 300 16,000
11:30 9.40 -0.10 2,800 18,800
13:10 9.35 -0.15 11,500 30,300
13:12 9.36 -0.14 200 30,500
13:13 9.36 -0.14 300 30,800
13:17 9.36 -0.14 1,700 32,500
13:18 9.36 -0.14 200 32,700
13:19 9.36 -0.14 200 32,900
13:21 9.36 -0.14 300 33,200
13:22 9.36 -0.14 700 33,900
13:23 9.36 -0.14 100 34,000
13:24 9.36 -0.14 300 34,300
13:26 9.36 -0.14 100 34,400
13:27 9.36 -0.14 300 34,700
13:28 9.39 -0.11 300 35,000
13:29 9.40 -0.10 1,100 36,100
13:31 9.40 -0.10 200 36,300
13:34 9.43 -0.07 500 36,800
13:38 9.42 -0.08 700 37,500
13:39 9.47 -0.03 4,600 42,100
13:40 9.47 -0.03 300 42,400
13:41 9.47 -0.03 1,000 43,400
13:48 9.40 -0.10 4,700 48,100
13:49 9.40 -0.10 1,400 49,500
14:10 9.40 -0.10 3,400 52,900
14:13 9.43 -0.07 200 53,100
14:14 9.43 -0.07 200 53,300
14:18 9.40 -0.10 1,000 54,300
14:19 9.40 -0.10 600 54,900
14:21 9.40 -0.10 100 55,000
14:24 9.40 -0.10 300 55,300
14:25 9.43 -0.07 200 55,500
14:26 9.43 -0.07 500 56,000
14:27 9.44 -0.06 400 56,400
14:28 9.44 -0.06 400 56,800
14:30 9.45 -0.05 300 57,100
14:46 9.49 -0.01 25,100 82,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV273,042170,368193,906191,772829,0891,913,3983,891,0476,188,6351,818,8581,753,643384,6271,126,585989,145602,637
Tổng lợi nhuận trước thuế92,962142,597105,19719,617360,373301,620582,043218,916494,175478,999366,863702,177133,299-18,136
Lợi nhuận sau thuế 179,279109,03582,2778,072378,664261,004460,38496,554421,167444,748333,228565,802102,572-15,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ179,332108,99680,59910,269379,195297,501175,35818,966419,375414,713326,497292,64158,5621,547
Tổng tài sản5,476,9456,011,6196,312,7516,936,9375,476,9457,035,4849,293,39811,098,52812,564,8289,753,3925,398,9132,291,0602,451,628
Tổng nợ1,961,9472,675,9393,086,1043,791,8191,961,9473,898,3956,417,2778,372,9109,889,2397,432,6543,945,4631,451,7122,262,888
Vốn chủ sở hữu3,514,9983,335,6803,226,6473,145,1183,514,9983,137,0892,876,1212,725,6192,675,5892,320,7381,453,450839,347188,740


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc