CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam (pvg)

6.50
0.30
(4.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.20
6.30
6.60
6
153,400
12.4K / 12.4K
0.3K / 0.3K
19.4x / 19.4x
0.5x / 0.5x
1% # 3%
1.2
248 Bi
40 Mi / 40Mi
73,166
8.5 - 6.1
1,159 Bi
496 Bi
233.6%
29.98%
117 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 7,000 6.60 24,600
6.40 3,000 6.70 104,100
6.30 8,200 6.80 117,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.50 (-0.10) 23.7%
DNH 45.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.20 (0.20) 10.3%
DTK 10.90 (0.40) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.50 (0.10) 4.9%
NT2 20.55 (0.05) 4.3%
CHP 26.00 (0.05) 4.2%
TMP 53.70 (1.20) 4.0%
PPC 8.81 (-0.03) 3.5%
SHP 31.10 (0.10) 3.0%
PGD 22.00 (0.45) 2.3%
VPD 20.95 (0.55) 2.2%
TBC 31.90 (0.00) 2.1%
ND2 32.80 (0.00) 1.6%
SBA 24.10 (-0.70) 1.5%
PGS 76.00 (2.80) 1.4%
SEB 41.00 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC () 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.30 0.60 3,500 3,500
09:12 6.30 0.60 200 3,700
09:17 6.30 0.60 6,000 9,700
09:18 6 0.30 3,200 12,900
09:19 6.40 0.70 2,400 15,300
09:20 6.30 0.60 100 15,400
09:32 6.30 0.60 20,000 35,400
09:33 6.30 0.60 2,100 37,500
09:34 6.30 0.60 6,400 43,900
09:35 6.30 0.60 200 44,100
09:36 6.40 0.70 700 44,800
09:39 6.50 0.80 100 44,900
09:40 6.50 0.80 20,600 65,500
09:41 6.60 0.90 100 65,600
09:42 6.60 0.90 5,400 71,000
09:43 6.60 0.90 2,100 73,100
09:44 6.50 0.80 1,700 74,800
09:45 6.50 0.80 200 75,000
09:51 6.50 0.80 17,400 92,400
09:56 6.40 0.70 500 92,900
09:57 6.50 0.80 5,600 98,500
10:10 6.50 0.80 15,900 114,400
10:11 6.40 0.70 1,200 115,600
10:12 6.40 0.70 1,000 116,600
10:20 6.50 0.80 1,400 118,000
10:24 6.50 0.80 4,000 122,000
10:34 6.50 0.80 400 122,400
10:36 6.50 0.80 800 123,200
10:54 6.50 0.80 5,000 128,200
10:57 6.30 0.60 2,000 130,200
11:10 6.60 0.90 21,100 151,300
11:16 6.60 0.90 1,000 152,300
11:18 6.50 0.80 100 152,400
11:21 6.50 0.80 200 152,600
11:25 6.50 0.80 100 152,700
11:28 6.50 0.80 500 153,200
11:31 6.50 0.80 200 153,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,846.60 (3.55) 0% 8.80 (0.01) 0%
2018 3,366.90 (4.05) 0% 8.40 (0.01) 0%
2019 3,614.30 (3.48) 0% 14.20 (0.00) 0%
2020 3,616 (3.46) 0% 19 (0.00) 0%
2021 3,615.30 (4.08) 0% 18.20 (0.01) 0%
2022 3,831.60 (4.60) 0% 16.20 (0.02) 0%
2023 3,962.10 (0.96) 0% 0.00 (0.00) 103%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,897,1341,668,1481,604,8641,448,8476,618,9925,248,0844,441,9654,601,4034,079,4253,457,9663,480,4624,054,9343,552,3482,525,199
Tổng lợi nhuận trước thuế7,1803,6003,9813,60018,36115,8981,32120,62618,6201,03720715,07714,429608
Lợi nhuận sau thuế 5,7442,8803,1842,88014,68912,7911,08616,30114,62151120712,11313,198608
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7442,8803,1842,88014,68912,7911,08616,30114,62151120712,11313,198608
Tổng tài sản1,532,9871,789,7471,791,1161,840,6121,532,9871,655,1341,799,7221,456,6561,840,1591,550,7671,282,2611,451,1971,455,5331,309,797
Tổng nợ1,027,4531,289,9581,294,2061,341,5871,027,4531,158,9901,316,368958,1391,344,1931,069,422801,3581,044,2171,060,406927,863
Vốn chủ sở hữu505,533499,789496,909499,025505,533496,145483,354498,517495,966481,345480,903406,980395,127381,934


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |