CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam (pvg)

7.10
0.10
(1.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7.20
7.20
7
107,500
12.4K / 12.4K
0.3K / 0.3K
19.4x / 19.4x
0.5x / 0.5x
1% # 3%
1.2
248 Bi
40 Mi / 40Mi
73,166
8.5 - 6.1
1,159 Bi
496 Bi
233.6%
29.98%
117 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 31,300 7.20 5,400
7.00 6,900 7.30 31,400
6.90 7,800 7.40 25,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 14.00 (0.00) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 44.50 (0.00) 10.3%
DTK 11.60 (0.00) 6.9%
QTP 12.20 (-0.30) 5.1%
HND 10.90 (0.00) 4.9%
NT2 26.65 (0.65) 4.3%
CHP 28.10 (0.10) 4.2%
TMP 59.20 (1.10) 4.0%
PPC 10.10 (0.10) 3.5%
SHP 34.50 (0.10) 3.0%
PGD 23.80 (0.00) 2.3%
VPD 25.75 (0.00) 2.2%
TBC 36.00 (-0.45) 2.1%
ND2 35.70 (-0.20) 1.6%
SBA 29.80 (0.10) 1.5%
PGS 51.80 (-0.20) 1.4%
SEB 49.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (-0.20) 1.2%
GHC 29.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.20 0.20 3,100 3,100
09:16 7.10 0.10 1,200 4,300
09:17 7.10 0.10 3,800 8,100
09:21 7 0 400 8,500
09:25 7 0 200 8,700
09:29 7 0 3,700 12,400
09:42 7 0 2,700 15,100
09:47 7 0 4,400 19,500
09:50 7 0 500 20,000
10:22 7 0 500 20,500
10:41 7 0 800 21,300
10:42 7 0 1,200 22,500
10:47 7.10 0.10 11,000 33,500
10:50 7.10 0.10 100 33,600
11:10 7.10 0.10 3,800 37,400
11:17 7.10 0.10 200 37,600
13:10 7 0 2,900 40,500
13:12 7.10 0.10 100 40,600
13:15 7 0 100 40,700
13:28 7.10 0.10 100 40,800
13:30 7.10 0.10 100 40,900
13:33 7 0 200 41,100
13:35 7 0 2,000 43,100
13:37 7.10 0.10 5,800 48,900
13:39 7.10 0.10 100 49,000
13:46 7.20 0.20 1,200 50,200
13:48 7.20 0.20 8,000 58,200
13:49 7.20 0.20 1,000 59,200
13:50 7.20 0.20 300 59,500
13:52 7.20 0.20 2,000 61,500
13:54 7.20 0.20 3,100 64,600
13:55 7.20 0.20 5,000 69,600
13:57 7.20 0.20 21,700 91,300
13:58 7.20 0.20 2,000 93,300
13:59 7.20 0.20 1,000 94,300
14:10 7.20 0.20 6,000 100,300
14:11 7.20 0.20 2,000 102,300
14:20 7.20 0.20 100 102,400
14:21 7.20 0.20 500 102,900
14:24 7.20 0.20 400 103,300
14:45 7.10 0.10 4,200 107,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,846.60 (3.55) 0% 8.80 (0.01) 0%
2018 3,366.90 (4.05) 0% 8.40 (0.01) 0%
2019 3,614.30 (3.48) 0% 14.20 (0.00) 0%
2020 3,616 (3.46) 0% 19 (0.00) 0%
2021 3,615.30 (4.08) 0% 18.20 (0.01) 0%
2022 3,831.60 (4.60) 0% 16.20 (0.02) 0%
2023 3,962.10 (0.96) 0% 0.00 (0.00) 103%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,295,0241,514,6721,456,969985,9625,248,0844,441,9654,601,4034,079,4253,457,9663,480,4624,054,9343,552,3482,525,1992,736,843
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9426,5791,5601,28015,8981,32120,62618,6201,03720715,07714,42960828,524
Lợi nhuận sau thuế 4,7545,2641,2481,02412,7911,08616,30114,62151120712,11313,19860824,361
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7545,2641,2481,02412,7911,08616,30114,62151120712,11313,19860824,091
Tổng tài sản1,726,2731,797,3321,699,8161,590,8051,655,1341,799,7221,456,6561,840,1591,550,7671,282,2611,451,1971,455,5331,309,7971,318,025
Tổng nợ1,230,6301,300,0401,214,1901,106,4271,158,9901,316,368958,1391,344,1931,069,422801,3581,044,2171,060,406927,863915,355
Vốn chủ sở hữu495,644497,293485,626484,378496,145483,354498,517495,966481,345480,903406,980395,127381,934402,671


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |