CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam (pvg)

5.60
-0.20
(-3.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
5.80
5.80
5.60
56,100
12.8K / 12.8K
0.5K / 0.5K
11.3x / 11.3x
0.5x / 0.5x
1% # 4%
1.4
236 Bi
40 Mi / 40Mi
106,128
9.3 - 5.5
1,352 Bi
513 Bi
263.8%
27.49%
223 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.60 10,800 5.70 1,900
5.50 23,800 5.80 20,000
5.40 700 5.90 19,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.40 (-0.15) 23.7%
DNH 53.00 (2.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.80 (0.50) 6.9%
QTP 11.20 (0.00) 5.1%
HND 8.80 (0.10) 4.9%
NT2 22.90 (-0.15) 4.3%
CHP 26.25 (0.10) 4.2%
TMP 51.70 (-0.10) 4.0%
PPC 8.74 (-0.01) 3.5%
SHP 31.65 (0.05) 3.0%
PGD 21.60 (-0.55) 2.3%
VPD 20.75 (0.00) 2.2%
TBC 31.75 (0.75) 2.1%
ND2 33.40 (0.00) 1.6%
SBA 23.75 (-0.10) 1.5%
PGS 84.50 (6.60) 1.4%
SEB 40.00 (-3.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 23.30 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.80 0 200 200
09:18 5.80 0 1,000 1,200
09:43 5.80 0 200 1,400
09:54 5.70 -0.10 6,000 7,400
10:14 5.70 -0.10 4,400 11,800
10:26 5.70 -0.10 5,200 17,000
10:47 5.70 -0.10 1,000 18,000
10:48 5.80 0 100 18,100
10:56 5.80 0 1,000 19,100
11:10 5.70 -0.10 2,900 22,000
13:10 5.70 -0.10 1,000 23,000
13:23 5.70 -0.10 10,000 33,000
13:29 5.70 -0.10 1,000 34,000
13:41 5.80 0 100 34,100
13:59 5.70 -0.10 5,400 39,500
14:10 5.70 -0.10 600 40,100
14:30 5.70 -0.10 100 40,200
14:46 5.60 -0.20 15,900 56,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,897,1341,668,1481,604,8641,448,8476,618,9925,248,0844,441,9654,601,4034,079,4253,457,9663,480,4624,054,9343,552,3482,525,199
Tổng lợi nhuận trước thuế7,1803,6003,9813,60018,36115,8981,32120,62618,6201,03720715,07714,429608
Lợi nhuận sau thuế 5,7442,8803,1842,88014,68912,7911,08616,30114,62151120712,11313,198608
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7442,8803,1842,88014,68912,7911,08616,30114,62151120712,11313,198608
Tổng tài sản1,532,9871,789,7471,791,1161,840,6121,532,9871,655,1341,799,7221,456,6561,840,1591,550,7671,282,2611,451,1971,455,5331,309,797
Tổng nợ1,027,4531,289,9581,294,2061,341,5871,027,4531,158,9901,316,368958,1391,344,1931,069,422801,3581,044,2171,060,406927,863
Vốn chủ sở hữu505,533499,789496,909499,025505,533496,145483,354498,517495,966481,345480,903406,980395,127381,934


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc