CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam (pps)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
12.6K
1.2K
9.0x
0.9x
6% # 10%
0.8
167 Bi
15 Mi
3,065
11.9 - 9.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 400 10.40 100
9.30 500 10.50 200
9.20 100 10.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.60 (0.00) 23.7%
DNH 45.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.20 (0.00) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.20 (0.00) 4.9%
NT2 20.80 (0.25) 4.3%
CHP 25.90 (-0.25) 4.2%
TMP 53.00 (-0.60) 4.0%
PPC 8.78 (0.00) 3.5%
SHP 31.50 (0.05) 3.0%
PGD 22.70 (0.00) 2.3%
VPD 20.65 (0.15) 2.2%
TBC 32.50 (0.95) 2.1%
ND2 34.50 (0.50) 1.6%
SBA 24.50 (0.40) 1.5%
PGS 76.80 (-0.30) 1.4%
SEB 42.50 (1.50) 1.3%
S4A 32.80 (1.30) 1.2%
GHC () 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV94,847116,85922,166162,130372,623303,640259,665237,301262,489213,570311,3471,375,3971,257,3911,279,450
Tổng lợi nhuận trước thuế3,0265,7401,9396,94523,95723,89123,24021,02524,80318,37320,93232,04932,21531,949
Lợi nhuận sau thuế 2,4024,5941,5015,70118,60117,69118,47016,82819,73914,04216,69325,61325,71324,858
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4024,5941,5015,70118,60117,69118,47016,82819,73914,04216,69325,61325,71324,858
Tổng tài sản275,231244,116221,511291,561292,025265,933446,055430,660481,793473,2982,988,7353,060,3103,112,9603,443,493
Tổng nợ96,04367,33233,921102,378102,61577,486256,756243,073290,410288,4742,801,3172,866,4632,919,4943,249,778
Vốn chủ sở hữu179,187176,785187,591189,183189,409188,446189,300187,587191,383184,823187,418193,847193,466193,715


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc