CTCP Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam (ppe)

21.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.90
21.90
21.90
21.90
0
17.7K
3.1K
6.1x
1.1x
17% # 18%
0.1
37 Bi
2 Mi
43
20.8 - 11.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 21.80 2,000
0 22.60 800
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.45 (0.45) 23.7%
DNH 53.00 (-2.00) 15.4%
VSH 40.50 (-0.10) 10.3%
DTK 10.70 (0.10) 6.9%
QTP 11.10 (0.00) 5.1%
HND 8.50 (0.00) 4.9%
NT2 22.65 (0.85) 4.3%
CHP 25.90 (-0.25) 4.2%
TMP 48.85 (-0.10) 4.0%
PPC 8.71 (-0.01) 3.5%
SHP 31.00 (-0.60) 3.0%
PGD 20.50 (0.00) 2.3%
VPD 20.75 (-0.05) 2.2%
TBC 30.80 (0.00) 2.1%
ND2 33.50 (3.10) 1.6%
SBA 23.40 (-0.10) 1.5%
PGS 77.80 (-2.20) 1.4%
SEB 40.00 (3.60) 1.3%
S4A 30.00 (-1.00) 1.2%
GHC 23.00 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV141,67567,893209,5675,8345,3791,8005,35264,8431,5037,7343681,837
Tổng lợi nhuận trước thuế1,811309-51802,2963,6407441,864675154-3,293942-3,968-4,762
Lợi nhuận sau thuế 1,517184-41441,8423,0697441,864675154-3,293942-3,968-4,769
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,16534-41441,3393,0697441,864675154-3,293942-3,968-4,769
Tổng tài sản42,10523,70915,76447,66342,10516,77716,10818,32418,23348,92213,44219,57715,74120,119
Tổng nợ8,6587,2291,39633,2918,6582,5494,9497,9099,68241,0465,7208,5625,6685,431
Vốn chủ sở hữu33,44616,48114,36814,37233,44614,22811,15910,4158,5517,8767,72211,01510,07314,688


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc