CTCP Đầu tư Điện lực 3 (pic)

13.90
0.80
(6.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.10
13.20
13.90
13.20
500
11.1K
1.0K
26.8x
2.3x
7% # 9%
1.3
867 Bi
33 Mi
1,896
27.5 - 15.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.30 100 13.90 400
13.20 1,600 14.00 400
12.80 800 14.20 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.60 (0.00) 23.7%
DNH 45.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.20 (0.00) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.20 (0.00) 4.9%
NT2 20.80 (0.25) 4.3%
CHP 25.90 (-0.25) 4.2%
TMP 53.00 (-0.60) 4.0%
PPC 8.78 (0.00) 3.5%
SHP 31.50 (0.05) 3.0%
PGD 22.70 (0.00) 2.3%
VPD 20.65 (0.15) 2.2%
TBC 32.50 (0.95) 2.1%
ND2 34.50 (0.50) 1.6%
SBA 24.50 (0.40) 1.5%
PGS 76.80 (-0.30) 1.4%
SEB 42.50 (1.50) 1.3%
S4A 32.80 (1.30) 1.2%
GHC () 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:30 13.20 0.10 400 400
14:27 13.90 0.80 100 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV54,62726,23433,37241,242155,474116,731137,854149,383127,378101,55998,372105,99382,49858,475
Tổng lợi nhuận trước thuế7,7055,10914,71221,84649,37236,38142,81145,57233,18220,74719,12030,81942,95327,032
Lợi nhuận sau thuế 7,2394,03111,70017,37440,34532,20638,15242,87731,42419,73918,53028,88440,72425,573
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,2394,03111,70017,37440,34532,20638,15242,87731,42419,73918,53028,88440,72425,573
Tổng tài sản443,995418,489441,194431,392443,995433,286447,603508,733535,368548,634560,798573,582571,084526,106
Tổng nợ65,40647,13947,20444,38765,40663,65488,144154,201166,488191,670207,394231,915224,930206,019
Vốn chủ sở hữu378,589371,349393,990387,005378,589369,631359,459354,532368,880356,964353,404341,667346,153320,088


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc