CTCP Đầu tư Điện lực 3 (pic)

24.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.50
24.50
24.50
24.50
0
11.1K
1.0K
25.3x
2.2x
7% # 9%
1.4
817 Bi
33 Mi
1,898
27.5 - 15.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 23.00 700
0 23.50 100
0.00 0 24.00 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 11.25 (-0.70) 22.8%
DNH 51.50 (0.00) 17.8%
VSH 51.30 (-1.40) 10.0%
DTK 13.90 (0.00) 7.7%
HND 11.50 (-0.50) 4.9%
QTP 13.00 (-0.10) 4.7%
NT2 17.70 (-0.90) 4.4%
CHP 32.50 (-0.50) 4.0%
TMP 65.00 (2.40) 3.6%
PPC 11.00 (0.05) 2.9%
SHP 34.00 (-0.50) 2.8%
PGD 28.60 (0.10) 2.3%
VPD 24.50 (-0.30) 2.2%
TBC 39.05 (0.05) 2.0%
ND2 39.00 (0.00) 1.6%
SBA 29.50 (-0.10) 1.5%
S4A 35.80 (-1.65) 1.3%
PGS 31.20 (0.00) 1.3%
SEB 47.40 (0.10) 1.2%
GHC 28.50 (-1.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 91.09 (0.08) 0% 28.15 (0.04) 0%
2018 108.53 (0.11) 0% 23.36 (0.03) 0%
2019 107.34 (0.10) 0% 28.90 (0.02) 0%
2020 112 (0.10) 0% 25.50 (0.02) 0%
2021 104.43 (0.13) 0% 0.00 (0.03) 1,047%
2022 117.03 (0.15) 0% 24.78 (0.04) 0%
2023 130.05 (0.07) 0% 30.38 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV51,38416,65018,34230,355116,731137,854149,383127,378101,55998,372105,99382,49858,47561,450
Tổng lợi nhuận trước thuế23,203-8381,08512,77636,38142,81145,57233,18220,74719,12030,81942,95327,03226,398
Lợi nhuận sau thuế 20,397-7961,10911,32732,20638,15242,87731,42419,73918,53028,88440,72425,57325,003
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,397-7961,10911,32732,20638,15242,87731,42419,73918,53028,88440,72425,57325,003
Tổng tài sản433,286414,117417,076423,380433,286447,603508,733535,368548,634560,798573,582571,084526,106414,620
Tổng nợ63,82365,05150,54552,59363,65488,144154,201166,488191,670207,394231,915224,930206,01997,532
Vốn chủ sở hữu369,463349,066366,531370,786369,631359,459354,532368,880356,964353,404341,667346,153320,088317,088

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008-52 tỷ0 tỷ52 tỷ103 tỷ155 tỷ207 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ171 tỷ342 tỷ514 tỷ685 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |